comportable
/kəm'pɔ:teɪbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comportable
//
* tính từ- (từ cổ, nghĩa cổ) thích đáng; phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh
a. Suitable; consistent.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Suitable; consistent.
Đang tải...