Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compose instrumental pieces

/kəmˈpoʊz ˌɪnstrəˈmɛntl ˈpiːsɪz/

Nghĩa thường dùng

sáng tác nhạc không lời cụm từ

“He loves to compose instrumental pieces for films.”Anh ấy thích sáng tác nhạc không lời cho phim.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...