Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

composedness

/kəm'pouzidnis/

danh từ

  • tính bình tĩnh, tính điềm tĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...