Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

composing-room

/kəm'pouziɳrum/
Biến thể từ composing-rooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

composing-room

/kəm'pouziɳrum/

danh từ

  • (ngành in) buồng sắp chữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...