compotation
/,kəmpə'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compotation
/,kəmpə'teiʃn/
danh từ
- sự chén chú chén anh
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of drinking or tippling together.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act of drinking or tippling together.
Đang tải...