Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compotator

/'kɔmpəteitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compotator

/'kɔmpəteitə/

danh từ

  • bạn chén chú chén anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who drinks with another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...