Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

compoundable

/kəm'paundəbl/

tính từ

  • có thể điều đình, có thể dàn xếp
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be compounded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...