compoundable
/kəm'paundəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compoundable
/kəm'paundəbl/
tính từ
- có thể điều đình, có thể dàn xếp
Định nghĩa tiếng Anh
a. That may be compounded.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. That may be compounded.
Đang tải...