Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comprehensibleness

/'kɔmpri,hensə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comprehensibleness

/'kɔmpri,hensə'biliti/

danh từ

  • tính hiểu được, tính lĩnh hội được
  • tính có thể bao gồm được, tính có thể bao hàm được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being comprehensible; comprehensibility.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...