Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14780

compressor

/kəm'praiz/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy nén, máy ép
    • air compressor: máy nén không khí
    • gas compressor: máy nén khí
Biến thể từ compressors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device that compresses gasses

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...