Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comptometer

/kɔmp'tɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comptometer

/kɔmp'tɔmitə/

danh từ

  • máy đếm, máy tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...