compulsively
phổ biến #21410
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compulsively
//
- xem compulsive
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a compulsive manner
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a compulsive manner
Đang tải...