Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compulsiveness

/kəm'pʌlsivnis/ phổ biến #42287
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compulsiveness

/kəm'pʌlsivnis/

danh từ

  • tính chất ép buộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of acting compulsively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...