Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

compulsory courses

cụm từ

  • các khóa học bắt buộc
    • compulsory courses in the curriculum: các khóa học bắt buộc trong chương trình giảng dạy
    • take compulsory courses: học các khóa học bắt buộc
    • compulsory course requirements: yêu cầu của khóa học bắt buộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...