Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compulsory education

Nghĩa thường dùng

giáo dục bắt buộc cụm từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...