Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computational algorithm

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computational algorithm

//

  • (Tech) thuật toán/giải tính toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...