Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computationally

phổ biến #33082
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computationally

//

  • xem computation
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to computation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...