computer hardware
/kəmˈpju:tə ˈhɑ:dwɛə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
computer hardware
//
- (Tech) cương liệu máy điện toán
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...