Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer industry

/kəmˈpju:tə ˈindəstri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer industry

//

  • (Tech) kỹ nghệ điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...