Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer instruction

//

  • (Tech) chỉ thị máy điện toán

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...