Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer keyboard

/kəmˈpju:tə ˈki:bɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer keyboard

//

  • (Tech) bàn phím máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...