computer literacy
/kəmˈpju:tə ˈlitərəsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
computer literacy
//
- (Tech) sự tinh thông về điện toán
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...