Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer mapping system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer mapping system

//

  • (Tech) hệ thống vẽ bản đồ bằng điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...