Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer micrographics

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer micrographics

//

  • (Tech) vi họa điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...