Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer output

//

  • (Tech) xuất phẩm (đầu ra) điện toán

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...