Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer output

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer output

//

  • (Tech) xuất phẩm (đầu ra) điện toán

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...