Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer output microfilm (COM) recorder

//

  • (Tech) máy ghi vi phim dùng xuất phẩm máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...