Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer printer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer printer

//

  • (Tech) máy in điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...