Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer satellite

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer satellite

//

  • (Tech) vệ tinh của máy điện toán, máy phụ trong hệ thống máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...