Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer satellite

//

  • (Tech) vệ tinh của máy điện toán, máy phụ trong hệ thống máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...