Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer simulation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer simulation

//

  • (Tech) mô phỏng điện toán

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...