computer storage
/kəmˈpju:tə ˈstɔ:ridʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
computer storage
//
- (Tech) bộ trữ điện toán
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...