Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer supervisory control system

//

  • (Tech) hệ thống kiểm tra giám thị bằng máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...