Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer supervisory control system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer supervisory control system

//

  • (Tech) hệ thống kiểm tra giám thị bằng máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...