Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer switching group

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer switching group

//

  • (Tech) nhóm chuyển mạch dùng điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...