Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer technology

//

  • (Tech) kỹ thuật điện toán, công nghệ máy tính [TN]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...