Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer-aided manufacturing (CAM)

//

  • (Tech) chế tạo bằng máy điện toán

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...