Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer-assisted instruction (CAI)

//

  • (Tech) hướng dẫn dạy học với sự trợ giúp của máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...