Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer-controlled

//

  • (Tech) thuộc điều khiển máy điện toán

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...