Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer-driven diagnostic unit

//

  • (Tech) bộ phận chẩn đoán bằng điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...