computer-integrated manufacturing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
computer-integrated manufacturing
//
- (Tech) chế tạo bằng kết hợp với máy điện toán
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...