Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer-managed instruction (CMI) = computer-assisted instruction

//

  • (Tech) hướng dẫn/dạy học được quản lý bằng máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...