Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer-managed instruction (CMI) = computer-assisted instruction

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer-managed instruction (CMI) = computer-assisted instruction

//

  • (Tech) hướng dẫn/dạy học được quản lý bằng máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...