computer-operated memory test system
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
computer-operated memory test system
//
- (Tech) hệ thống thử bộ nhớ bằng máy điện toán
Từ điển Anh–Việt
112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...