Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer-sensitive language

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer-sensitive language

//

  • (Tech) ngôn ngữ nhạy cảm/phụ thuộc máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...