Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computer-supported graphical plotting

//

  • (Tech) vẽ đồ họa bằng máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...