Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computerisation

//

* danh từ
  • Sự trang bị máy điện toán, Sự điện toán hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...