Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

computerise

//

  • trang bị máy điện toán, điện toán hoá
  • kiểm soát bằng máy điện toán; điều khiển bằng máy điện toán; thao tác bằng máy điện toán
Định nghĩa tiếng Anh

v provide with computers\nv store in a computer\nv control a function, process, or creation by a computer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...