Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computerization

/kәm,pju:tәrai'zeiʃәn; -ri'z-/ phổ biến #28709
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computerization

//

  • (Tech) điện toán hóa, dùng máy điện toán
Định nghĩa tiếng Anh

n. the control of processes by computer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...