Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computernik

/kәm'pju:tәnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computernik

//

  • (Tech) người say mê máy điện toán; chuyên gia máy điện toán [TQ]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...