Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computing machinery = computing machine

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computing machinery = computing machine

//

  • (Tech)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...