Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comrade-in-arms

/'kəmridin'ɑ:mz/

danh từ

  • bạn chiến đấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...