Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comrade-in-arms

/'kəmridin'ɑ:mz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comrade-in-arms

/'kəmridin'ɑ:mz/

danh từ

  • bạn chiến đấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...