Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comradeliness

//

* danh từ
  • tình bạn, tình đồng chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of affording easy familiarity and sociability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...