Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comradery

/'kɔmreidri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comradery

//

* danh từ
  • tình bạn
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of affording easy familiarity and sociability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...