Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comradery

//

* danh từ
  • tình bạn
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of affording easy familiarity and sociability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...