Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29287

comradeship

/'kɔmridʃip/

danh từ

  • tình bạn, tình đồng chí
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of affording easy familiarity and sociability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...